Nghĩa tiếng Việt
từ gọi chung chỉ nhà ở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厦 = 厂 (Hán, biểu nghĩa: mái che/vách đá) + 夏 (Hạ, biểu âm kiêm biểu nghĩa: lớn/hùng vĩ); chữ hình thanh. Bộ 厂 cho nghĩa công trình có mái, 夏 cho âm (shà ~ hạ) và thêm nghĩa 'to lớn'.
Hán-Việt: hạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạ": mái nhà rộng 厂 (hán) mùa hạ 夏 (hạ) — 厦 là tòa nhà cao lớn đồ sộ như cung điện mùa hạ.
Gương Hán-Việt
hạ trong '大厦 đại hạ' (tòa nhà lớn), '厦门 Hạ Môn' (thành phố Xiamen)
Mở khoá kiến thức
Biết 厦 (hạ) mở khoá: 大厦 (tòa nhà lớn), 厦门 (Hạ Môn/Xiamen), 高楼大厦 (cao ốc tòa nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厦 là chữ hình thanh (psc): 广 (quảng, biểu nghĩa: mái nhà rộng) + 夏 (hạ, biểu âm). Thành phần biểu âm 夏 cũng mang nghĩa 'lớn, hùng vĩ' nên góp thêm vào nghĩa tổng thể. Nghĩa là tòa nhà lớn, lầu cao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 那栋大厦有五十层楼。
Tòa nhà đó có năm mươi tầng.
- 他在厦门工作了三年。
Anh ấy đã làm việc tại Hạ Môn ba năm.
- 城市里高楼大厦林立。
Trong thành phố cao ốc tòa nhà san sát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.