Nghĩa tiếng Việt
hít vào, hút vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呷 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 甲 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ miệng, toàn chữ gợi hành động hút, uống nhỏ giọt bằng miệng.
Hán-Việt: giáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giáp": miệng (口) kẹp chặt (甲 — giáp) từng giọt — 呷 là hút, uống từng ngụm nhỏ.
Gương Hán-Việt
呷 ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; là từ ngữ miêu tả hành động uống nhỏ giọt.
Mở khoá kiến thức
Biết 呷 mở khoá cách dùng trong văn học: 呷了一口茶 (uống một ngụm trà nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呷 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa, 甲 biểu âm. Nghĩa: hít vào, uống từng ngụm nhỏ, hút vào miệng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他慢慢呷了一口茶。
Anh ấy từ từ uống một ngụm trà nhỏ.
- 老人坐在椅子上呷茶。
Cụ già ngồi trên ghế nhâm nhi trà.
- 她轻轻地呷了一口汤。
Cô ấy nhẹ nhàng hút một ngụm canh nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.