Nghĩa tiếng Việt
kẽ hở, lỗ hổng; chia rẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
間 là chữ hội ý (ic): 門 (Môn, cửa) + 日 (Nhật, mặt trời). Ánh sáng mặt trời lọt qua khe cửa — hình ảnh gợi nghĩa kẽ hở, khoảng trống. Đây là biến thể của 閒 (nhàn/gian) với 月 (trăng) thay bằng 日 (mặt trời).
Hán-Việt: gian
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gian": cửa (門) có ánh mặt trời (日) lọt vào — 間 là khoảng hở, khe cửa, rồi mở nghĩa thành gian phòng, khoảng cách.
Gương Hán-Việt
間 xuất hiện rộng rãi trong tiếng Việt: nhân gian, dân gian, thế gian, gian nan, trung gian.
Mở khoá kiến thức
Biết 間 mở ra: nhân gian (人間), thế gian (世間), gian nan (間難), trung gian (中間), dân gian (民間).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
間 (gian) theo Wiktionary là biến thể của 閒, với 月 (trăng) thay bằng 日 (mặt trời): 'Variant form of 閒 with 月 replaced by 日.' Cả hai đều miêu tả ánh sáng lọt qua khe cửa — ban đêm là ánh trăng (閒), ban ngày là ánh mặt trời (間). Nghĩa gốc là kẽ hở, khoảng trống; mở rộng thành chia rẽ, xen vào giữa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人間有很多美好的事物。
Nhân gian có rất nhiều điều tốt đẹp.
- 两國之間需要沟通。
Giữa hai nước cần có sự giao tiếp.
- 他們之間有很深的误会。
Giữa họ có sự hiểu lầm rất sâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.