Nghĩa tiếng Việt
Jane
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簡 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 間 (Gian, biểu âm, dạng alt 閒/間); chữ hình thanh. Bộ 竹 cho nghĩa thẻ tre — phương tiện ghi chép cổ đại; bộ 間 cho âm jiǎn.
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": thẻ tre (竹) giản dị — người xưa viết trên thẻ tre (簡) nên phải giản lược, không dài dòng.
Gương Hán-Việt
giản — 簡單 (giản đơn), 簡介 (giản giới), 書簡 (thư giản/thư tín)
Mở khoá kiến thức
Biết 簡 (giản) mở khoá: 簡單, 簡介, 簡體, 書簡, 簡報, 簡歷.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: {{Han compound|竹|閒|alt2=間|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa gốc là thẻ tre (竹giản) — công cụ ghi chép trước khi có giấy. Từ đó mở rộng sang nghĩa đơn giản/giản dị (thẻ tre ít thông tin hơn sách), và chọn lọc/lược bỏ. Phồn thể 簡 tương ứng giản thể 简.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這道題很簡單,不難。
Bài toán này rất đơn giản, không khó.
- 請寫一份簡短的自我介紹。
Vui lòng viết một bản giới thiệu bản thân ngắn gọn.
- 古代用竹簡記錄文字。
Thời cổ đại dùng thẻ tre để ghi chép chữ viết.
- 簡體字是繁體字的簡化形式。
Chữ giản thể là dạng đơn giản hóa của chữ phồn thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.