Nghĩa tiếng Việt
máng dẫn nước (bằng tre); xà phòng; xà bông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枧 thuộc bộ 木 (mộc/gỗ). Wiktionary không có glyph origin. Bộ 木 xác nhận vật liệu gỗ hoặc tre. Chữ chỉ máng dẫn nước bằng tre/gỗ, cũng có nghĩa xà phòng (phương ngữ Quảng Đông). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": gỗ (木) giản dị dẫn nước — máng tre giản đơn dẫn nước từ nguồn về nhà.
Gương Hán-Việt
"giản" trong từ: 枧水 (giản thủy, nước tro kiềm/xà phòng tự nhiên).
Mở khoá kiến thức
Biết 枧 mở khoá từ vựng về công trình nước và hóa học dân gian trong phương ngữ Quảng Đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 枧. Bộ 木 (gỗ/tre) xác nhận vật liệu. Nghĩa gốc: máng dẫn nước bằng tre/gỗ; cọc gỗ. Trong phương ngữ Quảng Đông: xà phòng (枧水 = lye/nước tro). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 枧是引水用的竹管。
Máng 枧 là ống tre dùng để dẫn nước.
- 枧水可以用來洗衣服。
Nước tro kiềm có thể dùng để giặt quần áo.
- 粵語中枧是肥皂的意思。
Trong tiếng Quảng Đông, 枧 có nghĩa là xà phòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.