Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

máng dẫn nước (bằng tre); xà phòng; xà bông

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枧 thuộc bộ 木 (mộc/gỗ). Wiktionary không có glyph origin. Bộ 木 xác nhận vật liệu gỗ hoặc tre. Chữ chỉ máng dẫn nước bằng tre/gỗ, cũng có nghĩa xà phòng (phương ngữ Quảng Đông). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": gỗ (木) giản dị dẫn nước — máng tre giản đơn dẫn nước từ nguồn về nhà.

Gương Hán-Việt

"giản" trong từ: 枧水 (giản thủy, nước tro kiềm/xà phòng tự nhiên).

Mở khoá kiến thức

Biết 枧 mở khoá từ vựng về công trình nước và hóa học dân gian trong phương ngữ Quảng Đông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 枧. Bộ 木 (gỗ/tre) xác nhận vật liệu. Nghĩa gốc: máng dẫn nước bằng tre/gỗ; cọc gỗ. Trong phương ngữ Quảng Đông: xà phòng (枧水 = lye/nước tro). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 枧是引水用的竹管。jiǎn shì yǐnshuǐ yòng de zhú guǎn. thanh 3

    Máng 枧 là ống tre dùng để dẫn nước.

  • 枧水可以用來洗衣服。jiǎnshuǐ kěyǐ yòng lái xǐ yīfu. thanh 3

    Nước tro kiềm có thể dùng để giặt quần áo.

  • 粵語中枧是肥皂的意思。Yuèyǔ zhōng jiǎn shì féizào de yìsi. thanh 4

    Trong tiếng Quảng Đông, 枧 có nghĩa là xà phòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiǎn, nghĩa đơn giản; 简 phổ biến hơn nhiều

  • đồng âm jiǎn, nghĩa kiểm tra; bộ khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.