Nghĩa tiếng Việt
gian dối; kẻ ác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奸 = 女(Nữ, biểu nghĩa) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là cách đọc hình thanh theo Wiktionary, dù nhiều người suy luận nghĩa từ 女.
Hán-Việt: gian
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gian": phụ nữ (女) + can thiệp (干) — người gian xảo, lòng dạ gian manh như kẻ can thiệp trái phép.
Gương Hán-Việt
gian trá (奸诈 – gian xảo), gian tế (gián điệp)
Mở khoá kiến thức
Biết 奸 mở khoá: 奸诈 (gian trá – xảo quyệt), 奸细 (gian tế – gián điệp nội gián), 奸商 (gian thương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 奸 là hình thanh: 女 (biểu nghĩa) + 干 (biểu âm). Nghĩa gốc bao gồm gian xảo, phản bội, và hành vi dâm dục. Hiện đại dùng chủ yếu với nghĩa gian trá, xảo quyệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是个奸诈的人。
Anh ta là người gian xảo.
- 奸细被抓住了。
Tên gián điệp đã bị bắt.
- 不要奸商哄抬物价。
Không để gian thương nâng giá hàng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.