Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

sở công, dinh quan

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

廨 là chữ hình thanh: bộ 广 (quảng, biểu nghĩa: tòa nhà, mái che) kết hợp với 解 (giải, biểu âm). Chữ chỉ công sở, dinh quan, nơi các quan lại làm việc. Không có dạng chữ cổ vì đây là chữ tạo muộn. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giải

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm giải/xiè): 广(tòa nhà) + 解(biểu âm) — tòa nhà để "giải" quyết công việc nhà nước, tức là công sở, dinh quan.

Gương Hán-Việt

giải trong 公廨 (công giải – công sở, dinh quan)

Mở khoá kiến thức

Biết 廨 giúp đọc hiểu văn bản hành chính cổ Trung Hoa về các cơ quan nhà nước và dinh thự quan lại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

廨 (giải/xiè) là chữ hình thanh chỉ công sở, dinh quan của triều đình phong kiến. Bộ 广 biểu nghĩa tòa nhà; phần 解 biểu âm xiè. Không có nguồn Wiktionary phân tích chi tiết về cấu tạo. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公廨是古代官府辦公的地方。Gōng xiè shì gǔdài guānfǔ bàngōng de dìfāng. thanh 1

    Công sở là nơi quan phủ làm việc thời cổ đại.

  • 廨舍年久失修,需要整修。Xiè shè nián jiǔ shī xiū, xūyào zhěngxiū. thanh 4

    Dinh quan đã lâu không tu sửa, cần phải chỉnh trang.

  • 他在縣廨任職多年。Tā zài xiàn xiè rènzhí duō nián. thanh 1

    Ông ta làm việc ở công sở huyện nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiè/giải, nhưng 解 là giải thích/tháo gỡ, 廨 là công sở

  • cùng âm xiè (tạ), nhưng 谢 là cảm ơn/họ Tạ, 廨 là dinh quan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.