Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

(xem: già lam 伽藍)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伽 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 加 (Gia, biểu âm); chữ hình thanh. Chữ dùng chủ yếu để phiên âm tiếng Phạn (gà-lam 伽藍 = vihāra, tu viện Phật giáo).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: già

Mẹo nhớ

Hán-Việt "già": người (亻) thêm vào (加) âm "già" — chữ phiên âm tiếng Phạn, nhớ qua "già lam" là chùa chiền.

Gương Hán-Việt

già trong "già lam" (伽藍) — tu viện Phật giáo

Mở khoá kiến thức

Biết 伽 mở khoá loạt từ Phật giáo gốc Phạn: 伽藍 (già lam), 伽陀 (kệ tụng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 伽 là hình thanh: 人 (nhân) biểu nghĩa người, 加 (gia) biểu âm. Chữ được tạo ra để phiên âm từ tiếng Phạn, đặc biệt trong từ Phật giáo 伽藍 (già-lam, tức vihāra — tu viện). Đây là chữ phiên âm thuần tuý, không có hình ảnh cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座伽藍建于唐代,历史悠久。zhè zuò jiālán jiàn yú Táng dài, lìshǐ yōujiǔ. thanh 4

    Tu viện này được xây từ thời Đường, lịch sử lâu đời.

  • 瑜伽起源于古印度。yújiā qǐyuán yú gǔ Yìndù. thanh 2

    Yoga bắt nguồn từ Ấn Độ cổ đại.

  • 他每天练习瑜伽来放松身心。tā měitiān liànxí yújiā lái fàngsōng shēnxīn. thanh 1

    Anh ấy tập yoga mỗi ngày để thư giãn thân tâm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 伽 chứa 加 bên trong, dễ viết thiếu bộ 亻

  • đồng âm jiā, cùng bộ 亻 — dáng chữ rất gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.