Nghĩa tiếng Việt
con cháu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裔 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo) + 㕯 (biểu âm). Wiktionary ghi: {{Han compound|衣|㕯|c1=s|c2=p|t1=cloth|ls=psc}}. Bộ y chỉ áo/vải — rìa, tua vải áo ở mép; nghĩa mở rộng sang 'con cháu, hậu duệ' (những người ở rìa/ngoài dòng chính).
Hán-Việt: duệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duệ": áo (衣-Y) mép tua — rìa vải áo như con cháu ở ngoài rìa dòng họ. Duệ = hậu duệ.
Gương Hán-Việt
duệ trong 'hậu duệ' — tiếng Việt dùng thẳng; 华裔 là người Hoa ở nước ngoài (hậu duệ người Hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 裔 mở khoá: 华裔 (Hoa duệ – người gốc Hoa), 后裔 (hậu duệ – con cháu), 海外华裔 (hải ngoại Hoa duệ – người Hoa kiều).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
裔 là chữ hình thanh: 衣 (y – áo/vải) biểu nghĩa, 㕯 biểu âm. Wiktionary ghi: t1=cloth, ls=psc. Nghĩa gốc là tua/rìa vải ở mép áo. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'con cháu, hậu duệ' — người ở ngoài rìa dòng họ chính. Từ thông dụng: 华裔 (Hoa duệ – người gốc Hoa), 后裔 (hậu duệ – con cháu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是华裔美国人。
Anh ấy là người Mỹ gốc Hoa.
- 她是孔子的后裔。
Cô ấy là hậu duệ của Khổng Tử.
- 海外华裔为祖国做出了贡献。
Người Hoa ở nước ngoài đã đóng góp cho Tổ quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.