Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kéo, dắt; mệt; rung

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曳 là chữ hội ý. Theo Wiktionary, có thể gồm 𦥑 (hai bàn tay) + 人 (người): hai tay kéo lê một người. Cấu trúc mô tả hành động kéo, lôi kéo về mặt hình ảnh.

Hán-Việt: dấy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dấy": bàn tay kéo người (人) lê lết — dấy là kéo, lôi kéo, cũng gợi hình ảnh vạt áo dài quét đất.

Gương Hán-Việt

dấy — ít gặp độc lập, trong "bài huy" (摇曳, lắc lư, uyển chuyển)

Mở khoá kiến thức

Biết 曳 mở khoá: 摇曳 (lắc lư, uyển chuyển như ngọn nến), 曳光弹 (đạn vạch đường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

曳 bigseal 1
Đại triện
曳 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 曳 có thể là chữ hội ý: 𦥑 (hai bàn tay) + 人 (người) — hình ảnh hai tay kéo lê một người. Dạng đại triện và tiểu triện đã xác nhận. Nghĩa gốc: kéo, dắt, lôi kéo; sau mở rộng sang nghĩa mệt mỏi, rung lắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 烛光摇曳,十分浪漫。zhúguāng yáoyè, shífēn làngmàn. thanh 2

    Ánh nến lắc lư, rất lãng mạn.

  • 她的长裙曳地而行。tā de cháng qún yè dì ér xíng. thanh 1

    Vạt váy dài của cô ấy quét đất khi đi.

  • 风中旗帜摇曳飘扬。fēng zhōng qízhì yáoyè piāoyáng. thanh 1

    Lá cờ lắc lư phất phơ trong gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể cổ của 曳, cùng nghĩa, đôi khi nhầm trong văn bản cổ

  • cùng âm yè, nghĩa ban đêm, rất phổ biến hơn 曳

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.