Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người, thường đi kèm với từ chỉ tổ tiên hoặc quốc gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu duệ
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 裔duệcon cháu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho con cháu đời sau, thường mang sắc thái trang trọng, dòng dõi. Hán-Việt 'hậu di' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 他是黄帝的后裔
Anh ấy là hậu duệ Hoàng Đế
- 恐龙的后裔
Hậu duệ khủng long (chim)
- 贵族后裔
Hậu duệ quý tộc
- 孔子的后裔
Hậu duệ Khổng Tử
- 我们是炎黄后裔
Chúng ta là hậu duệ Viêm Đế và Hoàng Đế
Kết hợp thường gặp
- 皇室后裔
hậu duệ hoàng tộc
- 直接后裔
hậu duệ trực tiếp
- 后裔子孙
con cháu hậu duệ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.