Từ vựng tiếng Trung
yìn

Nghĩa tiếng Việt

nối dõi

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胤 = 八 (Bát: chia tách) + 幺 (Yêu: sợi chỉ nối tiếp) + 肉 (Nhục: thịt/huyết mạch); chữ hội ý. 肉 tượng trưng huyết thống, 幺 tượng trưng sự kéo dài, 八 tượng trưng sự phân nhánh — hợp lại chỉ dòng dõi được truyền nối.

Hán-Việt: dận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dận": huyết nhục (肉) được sợi chỉ (幺) kéo dài, phân nhánh (八) — đó là 胤 (dận), dòng dõi con cháu nối tiếp mãi mãi.

Gương Hán-Việt

dận — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong tên người và văn học cổ với nghĩa dòng dõi, hậu duệ.

Mở khoá kiến thức

Biết 胤 giúp hiểu từ văn học: 胤嗣 (dận tự — con cái nối dõi), 后胤 (hậu duệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胤 bronze 1胤 bronze 2胤 bronze 3胤 bronze 4
Kim văn
胤 seal 1
Tiểu triện
胤 liushutong 1胤 liushutong 2胤 liushutong 3胤 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hội ý: 肉 (nhục — máu huyết) đại diện huyết thống, 幺 (sợi chỉ) đại diện sự nối dài, 八 (chia tách) đại diện sự phân nhánh dòng họ. Ba thành phần kết hợp chỉ con cháu, dòng dõi được truyền nối. Kim văn và tiểu triện đều xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是皇室的胤嗣。Tā shì huángshì de yìnsì. thanh 1

    Anh ấy là hậu duệ của hoàng tộc.

  • 胤是一个用于名字的汉字。Yìn shì yīgè yòng yú míngzì de hànzì. thanh 4

    胤 là chữ Hán thường dùng trong tên người.

  • 后胤延续家族的荣耀。Hòu yìn yánxù jiāzú de róngyào. thanh 4

    Con cháu nối tiếp vinh quang của dòng họ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yìn/ấn, tự dạng và nghĩa khác (con dấu)

  • cùng bộ 肉, nghĩa gần (nuôi dưỡng, giáo dục)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.