Nghĩa tiếng Việt
noi theo, nối theo; cong queo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遹 là chữ độc thể, bộ 辵 (sước — chỉ đi lại). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo nội bộ. Ảnh kim văn và đại triện cho thấy chữ có lịch sử lâu đời. Chưa xác định hình thanh hay hội ý từ nguồn.
Hán-Việt: duật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duật": bộ 辵 (đi lại) — hình dung người "duật" theo con đường cong queo, vừa đi vừa noi theo dấu người trước.
Gương Hán-Việt
"duật" trong 遹追 (duật truy — noi theo, truy tìm dấu vết tổ tiên)
Mở khoá kiến thức
Biết 遹 giúp đọc văn ngôn cổ điển: 遹追 (noi gương), 遹皇 (noi theo đường lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 遹 (duật) theo Wiktionary mang nghĩa: đi lạc lối, lệch lạc (nghĩa cổ); tuân theo, noi theo, tuân thủ (nghĩa cổ điển). Có hình trong kim văn và đại triện. Bộ 辵 gợi ý liên quan đến việc đi lại. Không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 遹追先人的足迹,不忘初心。
Noi theo dấu vết tiền nhân, không quên tâm nguyện ban đầu.
- 遹字在古文中有"遵循"之意。
Chữ 遹 trong văn cổ có nghĩa là tuân theo.
- 遹皇,古诗中有此用法。
遹皇 là cách dùng trong thơ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.