Nghĩa tiếng Việt
có vẻ tự đắc
Âm Hán Việt
do, du
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 10 nét
逌 có bộ 辶 (sước/chước, đi lại), gợi ý chuyển động hoặc thái độ. Nghĩa: có vẻ tự đắc, hài lòng với bản thân. Có nhiều dạng trong kim văn và giáp cốt. Cấu tạo chi tiết chưa được Wiktionary phân tích.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ hoặc phó từ mô tả trạng thái ung dung tự tại hoặc tự mãn.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Hán-Việt: do, du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": bộ 辶 (đi lại) — người "du" dạo bước với thái độ tự mãn, hài lòng với mình.
Gương Hán-Việt
du — liên âm với "du" (dạo chơi, nhàn du)
Mở khoá kiến thức
Biết 逌 giúp nhận diện chữ hiếm chỉ thái độ tự mãn trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逌 có rất nhiều dạng viết trong kim văn (14 dạng) và giáp cốt văn, cho thấy chữ này có lịch sử lâu đời. Wiktionary không có entry. Bộ 辶 gợi ý chuyển động tâm lý — thái độ tự đắc, hài lòng. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo và nghĩa chính xác.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 逌然自得,不问世事。
Tự đắc thư thái, không hỏi chuyện đời.
- 逌字形容自满之态。
Chữ 逌 miêu tả dáng vẻ tự mãn.
- 古代文人以逌形容悠然之状。
Văn nhân cổ đại dùng 逌 để tả trạng thái ung dung tự tại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.