Nghĩa tiếng Việt
có vẻ tự đắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逌 có bộ 辶 (sước/chước, đi lại), gợi ý chuyển động hoặc thái độ. Nghĩa: có vẻ tự đắc, hài lòng với bản thân. Có nhiều dạng trong kim văn và giáp cốt. Cấu tạo chi tiết chưa được Wiktionary phân tích.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": bộ 辶 (đi lại) — người "du" dạo bước với thái độ tự mãn, hài lòng với mình.
Gương Hán-Việt
du — liên âm với "du" (dạo chơi, nhàn du)
Mở khoá kiến thức
Biết 逌 giúp nhận diện chữ hiếm chỉ thái độ tự mãn trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逌 có rất nhiều dạng viết trong kim văn (14 dạng) và giáp cốt văn, cho thấy chữ này có lịch sử lâu đời. Wiktionary không có entry. Bộ 辶 gợi ý chuyển động tâm lý — thái độ tự đắc, hài lòng. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo và nghĩa chính xác.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 逌然自得,不问世事。
Tự đắc thư thái, không hỏi chuyện đời.
- 逌字形容自满之态。
Chữ 逌 miêu tả dáng vẻ tự mãn.
- 古代文人以逌形容悠然之状。
Văn nhân cổ đại dùng 逌 để tả trạng thái ung dung tự tại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.