Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yòu

Nghĩa tiếng Việt

thu hút

Âm Hán Việt

dụ

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 誘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

誘 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 秀 (Tú, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ hành động dùng lời nói; 秀 cho âm yòu. Nghĩa: dùng lời nói thu hút, dỗ dành, dụ dỗ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành vi lôi kéo hoặc hướng dẫn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dụ": lời nói (言) khéo léo tú mị (秀) — dùng lời ngọt ngào dụ (dụ) người theo ý mình.

Gương Hán-Việt

dụ trong "dụ dỗ", "cám dỗ" (誘惑), "dẫn dụ" (引誘).

Mở khoá kiến thức

Biết 誘 giúp đọc văn bản tâm lý, pháp lý và văn học với nghĩa dụ dỗ, thu hút, cám dỗ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 誘 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 秀 biểu âm. Nghĩa gốc: dùng lời nói để dẫn dắt, thu hút. Có thể tích cực (khuyến khích) hoặc tiêu cực (dụ dỗ, cám dỗ). Chữ truyền thống, dạng giản thể là 诱.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 廣告常以折扣誘惑消費者。guǎnggào cháng yǐ zhékòu yòuhuò xiāofèizhě. thanh 3

    Quảng cáo thường dùng chiết khấu để cám dỗ người tiêu dùng.

  • 老師以故事引誘學生學習。lǎoshī yǐ gùshi yǐnyòu xuéshēng xuéxí. thanh 3

    Giáo viên dùng câu chuyện để thu hút học sinh học bài.

  • yòu thanh 4zhī thanh 1 thanh 3lì, thanh 4dòng thanh 4zhī thanh 1 thanh 3qíng. thanh 2

    Dụ bằng lợi, lay động bằng tình cảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诱 là dạng giản thể của 誘, cùng nghĩa

  • chứa 秀 bên trong, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.