Nghĩa tiếng Việt
bê-tông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砼 là chữ tạo mới hiện đại, được thiết kế có chủ đích: 石 (thạch, đá) + 人 (nhân, người) + 工 (công, công việc) — đá người làm ra, tức bê tông nhân tạo. Không có nguồn gốc cổ điển.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": đá (石) + người (人) + công (工) — "đá do con người công phu tạo ra" chính là bê tông 砼.
Gương Hán-Việt
砼 — không có từ Hán-Việt, chỉ dùng trong kỹ thuật xây dựng
Mở khoá kiến thức
Biết 砼 mở khoá từ vựng kỹ thuật xây dựng Hán ngữ: 混凝土/砼, 钢筋砼 (bê tông cốt thép).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砼 là chữ Hán hiện đại do kỹ sư Trung Quốc Hoàng Xiliang (黄锡麟) đặt ra vào năm 1953 để ký hiệu bê tông (concrete). Cấu trúc chủ đích: 石 (đá) + 人 (người) + 工 (công việc) = đá do con người tạo ra. Không có nguồn gốc cổ điển, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, được tiêu chuẩn hóa trong ngành xây dựng Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 砼是混凝土的工程专用字。
砼 là chữ chuyên dùng trong kỹ thuật thay cho 混凝土 (bê tông).
- 钢筋砼结构非常坚固。
Kết cấu bê tông cốt thép rất vững chắc.
- 这座桥是砼浇筑而成的。
Cây cầu này được đúc bằng bê tông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.