Nghĩa tiếng Việt
tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, bằng 1720 cân Trung Quốc); tấn (đơn vị đo dung tích, bằng 40 mét khối)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng — bộ thường dùng trong phiên âm) + 屯 (Đồn, biểu âm: cho âm dūn). Đây là chữ phiên âm tạo muộn, dùng để ghi đơn vị đo lường "tấn" (ton) từ tiếng Anh. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dūn/tấn
Xuất hiện trong lộ trình
HSK
New HSK
Hán-Việt: đốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đốn": miệng 口 (khẩu) đọc chữ "tấn" — 吨 là cách Hán hoá từ "ton" tiếng Anh, dùng để đo khối lượng hàng hoá nặng.
Gương Hán-Việt
đốn trong tiếng Việt ít dùng — người Việt thường đọc thẳng là "tấn" khi nhắc đến đơn vị đo này.
Mở khoá kiến thức
Biết 吨 (đốn) mở khoá: 公吨 (tấn công — metric ton), 吨位 (trọng tải tính bằng tấn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
吨 là chữ tạo muộn, không có trong văn tự cổ. Được tạo ra để phiên âm từ "ton" (tấn) trong tiếng Anh. Bộ 口 dùng để đánh dấu đây là chữ phiên âm ngoại lai, 屯 cho âm đọc dūn gần với "ton". Chưa có nguồn học thuật cổ điển cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.