Từ vựng tiếng Trung
dūn

Nghĩa tiếng Việt

tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, bằng 1720 cân Trung Quốc); tấn (đơn vị đo dung tích, bằng 40 mét khối)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng — bộ thường dùng trong phiên âm) + 屯 (Đồn, biểu âm: cho âm dūn). Đây là chữ phiên âm tạo muộn, dùng để ghi đơn vị đo lường "tấn" (ton) từ tiếng Anh. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dūn/tấn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đốn": miệng 口 (khẩu) đọc chữ "tấn" — 吨 là cách Hán hoá từ "ton" tiếng Anh, dùng để đo khối lượng hàng hoá nặng.

Gương Hán-Việt

đốn trong tiếng Việt ít dùng — người Việt thường đọc thẳng là "tấn" khi nhắc đến đơn vị đo này.

Mở khoá kiến thức

Biết 吨 (đốn) mở khoá: 公吨 (tấn công — metric ton), 吨位 (trọng tải tính bằng tấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吨 là chữ tạo muộn, không có trong văn tự cổ. Được tạo ra để phiên âm từ "ton" (tấn) trong tiếng Anh. Bộ 口 dùng để đánh dấu đây là chữ phiên âm ngoại lai, 屯 cho âm đọc dūn gần với "ton". Chưa có nguồn học thuật cổ điển cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这辆卡车能载五吨货物。Zhè liàng kǎchē néng zài wǔ dūn huòwù. thanh 4

    Chiếc xe tải này có thể chở năm tấn hàng hóa.

  • 大象的体重约为五吨。Dàxiàng de tǐzhòng yuē wéi wǔ dūn. thanh 4

    Trọng lượng của voi khoảng năm tấn.

  • 这艘船的吨位是一万吨。Zhè sōu chuán de dūnwèi shì yī wàn dūn. thanh 4

    Trọng tải của con tàu này là mười nghìn tấn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dùn, cùng âm Hán-Việt đốn, nghĩa khác hoàn toàn (dừng lại, bữa ăn)

  • là thành phần của 吨, nhưng 屯 nghĩa là đồn trú

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.