Nghĩa tiếng Việt
đánh bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赌 là dạng giản thể của 賭. Chữ gốc 賭 = 貝 (biểu nghĩa: tiền bạc) + 者 (biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là dùng tiền để đặt cược.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đổ": tiền (贝) của kẻ đánh bạc (者) — đổ bạc, cá cược tiền bạc.
Gương Hán-Việt
đổ trong "đổ bạc" (đánh bạc), "cờ bạc đổ đen"
Mở khoá kiến thức
Biết 赌 (đổ) mở khoá: 赌博 (đánh bạc), 赌注 (số tiền cược), 赌场 (sòng bạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赌 là dạng giản thể của 賭. Wiktionary chú rõ xem 賭 để biết nghĩa gốc. 賭 gồm 貝 (tiền bạc, của cải) và 者 (biểu âm, cho âm dǔ). Nghĩa gốc là đặt tiền cược, đánh bạc; mở rộng thành cạnh tranh, so tài.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.