Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trông thấy

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睹 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 者 (Giả, biểu âm: góp âm dǔ). Chữ hình thanh — 目 chỉ nghĩa nhìn thấy tận mắt, 者 góp âm. Thường dùng trong 目睹 (mục đổ — tận mắt chứng kiến).

Hán-Việt: đổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đổ": 目 (mắt) của 者 (giả — người đó) nhìn thẳng — đổ (trông thấy) tận mắt không qua trung gian.

Gương Hán-Việt

đổ trong 目睹 (mục đổ — tận mắt chứng kiến), 耳闻目睹 (nhĩ văn mục đổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 睹 (đổ) mở khoá: 目睹 (chứng kiến tận mắt), 耳闻目睹 (tai nghe mắt thấy), 有目共睹 (ai cũng nhìn thấy — rõ ràng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睹 seal 1睹 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 睹 là chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) làm biểu nghĩa, 者 (giả) làm biểu âm. Nghĩa gốc là nhìn thấy, chứng kiến. Dùng nhiều trong văn viết trang trọng, thành ngữ 目睹 (mắt thấy), 耳闻目睹 (tai nghe mắt thấy).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他亲眼目睹了这次事故。Tā qīnyǎn mùdǔ le zhè cì shìgù. thanh 1

    Anh ấy đã tận mắt chứng kiến vụ tai nạn này.

  • 他的进步是有目共睹的。Tā de jìnbù shì yǒu mù gòng dǔ de. thanh 1

    Sự tiến bộ của anh ấy là điều ai cũng thấy rõ.

  • 耳闻不如目睹。Ěr wén bùrú mù dǔ. thanh 5

    Tai nghe không bằng mắt thấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt đổ, nhưng 赌 là cờ bạc (bộ 贝)

  • cùng Hán-Việt đổ, nhưng 堵 là chặn, tắc nghẽn (bộ 土)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.