Từ vựng tiếng Trung
dīng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đinh ninh 丁寧)

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

叮 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ hành động nói, 丁 cho âm đinh/dīng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": miệng (口) gõ đinh (丁) vào tai người nghe — nhắc đi nhắc lại như đóng đinh.

Gương Hán-Việt

"đinh" trong 叮嘱 (đinh chúc — dặn dò), 叮咛 (đinh ninh — nhắc nhở ân cần)

Mở khoá kiến thức

Biết 叮 mở khoá từ giao tiếp: 叮嘱 (đinh chúc, dặn dò), 叮咛 (đinh ninh, căn dặn tha thiết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 叮 là chữ hình thanh: 丁 đóng vai biểu âm, 口 đóng vai biểu nghĩa (miệng/lời). Nghĩa gốc là dặn dò, nhắc nhở liên tục bằng lời. Chưa thấy dạng giáp cốt hay kim văn riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈叮嘱我要注意安全。Māma dīngzhǔ wǒ yào zhùyì ānquán. thanh 1

    Mẹ dặn dò tôi phải chú ý an toàn.

  • 老师反复叮嘱学生认真复习。Lǎoshī fǎnfù dīngzhǔ xuésheng rènzhēn fùxí. thanh 3

    Giáo viên liên tục nhắc nhở học sinh ôn bài nghiêm túc.

  • 出发前,他叮嘱了好几遍。Chūfā qián, tā dīngzhǔ le hǎo jǐ biàn. thanh 1

    Trước khi khởi hành, anh ấy dặn đi dặn lại mấy lần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dīng và cùng Hán-Việt đinh, chỉ khác bộ (目 vs 口)

  • là thành phần biểu âm bên trong 叮, dễ quên thêm bộ khẩu

  • cùng âm dīng, bộ 言 nhưng tự dạng giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.