Từ vựng tiếng Trung
tīng

Nghĩa tiếng Việt

bờ ruộng; đinh (đơn vị đo, bằng 100 mẫu)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

町 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 丁 (Đinh, biểu âm: dīng); chữ hình thanh. Bộ 田 cho biết liên quan đến ruộng đồng, 丁 chỉ âm đọc.

Hán-Việt: đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": ruộng (田) của nhà đinh (丁) — 町 là bờ ranh chia ruộng; trong địa danh Nhật là đơn vị hành chính làng/phố.

Gương Hán-Việt

đinh — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong địa danh Nhật Bản như 京町 (Kyōmachi).

Mở khoá kiến thức

Biết 町 giúp đọc địa danh Nhật Bản: 町 (machi) là đơn vị hành chính nhỏ hơn thị trấn, và 田町 (Tamachi) là ga tàu nổi tiếng ở Tokyo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

町 bigseal 1
Đại triện
町 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 田 (điền — ruộng) là thành phần biểu nghĩa, 丁 là thành phần biểu âm. 町 có nghĩa bờ ranh giới giữa các thửa ruộng, đường bờ giữa đồng. Cũng mượn âm chỉ đơn vị hành chính Nhật Bản (町 — machi/chō). Đại triện và tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 田间有许多町界。Tiánjian yǒu xǔduō tǐng jiè. thanh 2

    Giữa các thửa ruộng có nhiều bờ ranh giới.

  • 町是日本行政区划的单位。Dīng shì Rìběn xíngzhèng qūhuà de dānwèi. thanh 1

    Machi (町) là đơn vị hành chính của Nhật Bản.

  • 他住在一个叫三町的地方。Tā zhù zài yīgè jiào sān dīng de dìfāng. thanh 1

    Anh ấy sống ở một nơi gọi là Sanchō.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu nghĩa của 町, tự dạng lồng trong chữ

  • cùng âm tǐng, nghĩa khác (đình, chòi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.