Từ vựng tiếng Trung
tián

Nghĩa tiếng Việt

đầy ních

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阗 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 眞 (Chân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 門 gợi ý không gian đầy ắp (chật ních như đầy qua cửa), 眞 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điền": cửa 門 đầy ních người như đồng điền đầy lúa — 阗 là sự đông đúc đến tràn.

Gương Hán-Việt

điền trong 于阗 (Vu Điền — địa danh lịch sử Tân Cương)

Mở khoá kiến thức

Biết 阗 mở khoá địa danh 于阗 (Vu Điền) trong lịch sử Con đường tơ lụa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阗 seal 1
Tiểu triện

阗 là chữ hình thanh: 門 (cửa) biểu nghĩa, 眞 biểu âm. Nghĩa là đầy ních, đông đúc. Thường xuất hiện trong từ ghép 于阗 (tên địa danh lịch sử ở Tân Cương) và 填阗 (đầy ắp, nhộn nhịp). Có tiểu triện xác nhận hình thức sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 节日里街上人声阗阗。jiérì lǐ jiē shàng rénshēng tiántián. thanh 2

    Ngày lễ, phố xá đông đúc ồn ào.

  • 于阗是古代丝绸之路的重要城市。Yútián shì gǔdài Sīchóuzhīlù de zhòngyào chéngshì. thanh 2

    Vu Điền là thành phố quan trọng trên Con đường tơ lụa cổ đại.

  • 庭院内宾客阗集。tíngyuàn nèi bīnkè tiánjí. thanh 2

    Trong sân, khách mời tụ tập đông đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tián, nghĩa lấp đầy cũng tương tự

  • cùng âm tián, hình đơn giản hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.