Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chuôi cung, cán cung

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弭 là chữ hình thanh (psc): bộ 弓 (Cung, biểu nghĩa: cây cung) + 耳 (Nhĩ, biểu âm). Nghĩa gốc là chuôi cung (đầu cung có nấc dắt dây). Sau này mở nghĩa thành dừng lại, chấm dứt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": bộ Cung (弓) + Nhĩ (耳 tai) — cái tai cung (弭) là nấc gỗ ở đầu cung giữ dây không bung — dừng lại, ngăn chặn.

Gương Hán-Việt

弭 gặp trong văn cổ: 弭兵 (di binh) — đình chiến; 消弭 (tiêu di) — xóa bỏ, dập tắt.

Mở khoá kiến thức

Biết 弭 giúp đọc văn ngôn cổ mô tả việc dừng chiến tranh, loại bỏ nguy hiểm: 弭兵, 消弭.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弭 bigseal 1
Đại triện
弭 seal 1
Tiểu triện

弭 (di/nhĩ) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|弓|耳|c1=s|c2=p|t1=bow|ls=psc}} — bộ Cung (弓) biểu nghĩa + Nhĩ (耳) biểu âm. Nghĩa gốc là chuôi cung (chỗ dắt dây cung). Phần tai cung gợi hình ảnh cái móc nhỏ giữ dây cung. Sau nghĩa mở rộng thành 'dừng lại, chấm dứt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两国达成协议,弭兵停战。Liǎng guó dáchéng xiéyì, mǐ bīng tíngzhàn. thanh 3

    Hai nước đạt được thỏa thuận, đình chiến.

  • 要及时消弭误会。Yào jíshí xiāomǐ wùhuì. thanh 4

    Cần kịp thời xóa bỏ hiểu lầm.

  • 弭是弓的一部分,古代用于固定弓弦。Mǐ shì gōng de yī bùfen, gǔdài yòng yú gùdìng gōngxián. thanh 3

    弭 là một phần của cung, thời xưa dùng để giữ dây cung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mí, nghĩa là tràn đầy, khắp nơi — dễ nhầm với 弭

  • là thành phần biểu âm; 耳 nghĩa là tai

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.