Nghĩa tiếng Việt
gào; ôi dào, ôi chao, ồ (thán từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咦 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 夷 (Di, biểu âm). Chữ hình thanh — 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng, 夷 cho âm đọc yí.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": MIỆNG (口) phát âm kinh ngạc — "ồ!", "ê!", "ôi sao!" — thán từ bất ngờ.
Gương Hán-Việt
咦 (di — ồ, ôi, thán từ ngạc nhiên)
Mở khoá kiến thức
Biết 咦 (di) mở khoá: thán từ ngạc nhiên trong văn nói tiếng Trung hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 口 (miệng) là phần biểu nghĩa; 夷 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng này. Nghĩa gốc: thán từ biểu thị ngạc nhiên (ôi, ồ, ê!).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 咦,你怎么在这里?
Ồ, sao anh lại ở đây vậy?
- 咦,这道菜真好吃!
Ôi, món này ngon thật!
- 咦,我的钥匙不见了。
Ê, chìa khóa của tôi mất rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.