Nghĩa tiếng Việt
run rẩy; rũ, phủi; tung, hất; dấy lên, phất lên
Âm Hán Việt
đẩu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 7 nét
抖 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 斗 (Đẩu, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng tay lắc/rũ vật, gốc nghĩa 'rung, lắc, rũ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc kết hợp với bổ ngữ xu hướng để chỉ hành động rung, lắc, rũ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǒu/rung
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đẩu": 扌 (tay) + 斗 (Đẩu) — tay lắc cái đấu cho thóc rơi ra, đúng nghĩa 'rung, run, rũ' trong 抖, 发抖, 颤抖.
Gương Hán-Việt
'đẩu' trong 'lao đẩu' (lao đầu vào — gần nghĩa)
Mở khoá kiến thức
Nắm 抖 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 抖, 发抖, 颤抖.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抖 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 斗 (Đẩu, biểu âm). Nghĩa gốc 'rung, lắc, rũ bằng tay' (như rũ áo, rũ bụi), mở rộng sang 'run rẩy' (发抖, 颤抖) và nghĩa khẩu ngữ 'phấn chấn, vênh váo' (抖起来 = lên đời).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她冷得直发抖。
Cô ấy lạnh đến run cầm cập.
- 他害怕得颤抖。
Anh ấy sợ đến run rẩy.
- 请抖一抖外套。
Hãy rũ áo khoác một chút.
- 小狗抖掉身上的水。
Chó con rũ nước trên thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.