Nghĩa tiếng Việt
trả lời; báo đáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荅 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/cây) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo chỉ đây là loại thực vật (đậu nhỏ), phần 合 cho âm đọc gần với dā.
Hán-Việt: đáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đáp": Cây cỏ (艸) hợp lại (合) — hình ảnh những cây đậu nhỏ quấn quýt nhau, cũng là gốc của 'đáp lại' (trả lời).
Gương Hán-Việt
đáp — trong tiếng Việt: 'trả lời, đáp lại' — 荅 là dạng cổ của 答
Mở khoá kiến thức
Biết 荅 nhận ra gốc chữ 答 (đáp, trả lời) và hiểu tại sao đáp án lại có bộ Thảo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 艸 (cỏ/thực vật, biểu nghĩa) + 合 (biểu âm). 荅 ban đầu chỉ một loại đậu nhỏ. Về sau dùng thay cho 答 (trả lời) trong một số văn bản cổ. Bộ Thảo (艸) xác nhận đây là thực vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荅是答的古字形。
荅 là hình thức cổ của chữ 答.
- 古文中荅常用来表示回答。
Trong văn cổ, 荅 thường được dùng để chỉ việc trả lời.
- 这种荅草生长在潮湿的地方。
Loại cỏ 荅 này mọc ở nơi ẩm ướt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.