Nghĩa tiếng Việt
詺
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詺 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 名 (Danh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 名 cung cấp âm đọc gần mìng/míng.
Hán-Việt: danh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "danh": 言 (lời nói) + 名 (tên gọi) → gọi tên bằng lời, đặt danh.
Gương Hán-Việt
danh — liên quan đến tên gọi, danh xưng trong văn bản cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 詺 giúp đọc văn bản cổ bàn về cách gọi tên sự vật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 詺 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 名 (biểu âm). Nghĩa cụ thể chưa được định nghĩa rõ (rfdef). Chưa có nguồn học thuật bổ sung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 詺是言部的形聲字。
詺 là chữ hình thanh thuộc bộ 言.
- 詺字罕用於現代漢語。
Chữ 詺 hiếm được dùng trong tiếng Hán hiện đại.
- 詺字在現代罕有使用。
Chữ 詺 rất hiếm được dùng trong thời hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.