Từ vựng tiếng Trung
mìng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詺 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 名 (Danh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 名 cung cấp âm đọc gần mìng/míng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: danh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "danh": 言 (lời nói) + 名 (tên gọi) → gọi tên bằng lời, đặt danh.

Gương Hán-Việt

danh — liên quan đến tên gọi, danh xưng trong văn bản cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 詺 giúp đọc văn bản cổ bàn về cách gọi tên sự vật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 詺 là chữ hình thanh: 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 名 (biểu âm). Nghĩa cụ thể chưa được định nghĩa rõ (rfdef). Chưa có nguồn học thuật bổ sung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詺是言部的形聲字。míng shì yán bù de xíngshēng zì. thanh 2

    詺 là chữ hình thanh thuộc bộ 言.

  • 詺字罕用於現代漢語。míng zì hǎn yòng yú xiàndài hànyǔ. thanh 2

    Chữ 詺 hiếm được dùng trong tiếng Hán hiện đại.

  • 詺字在現代罕有使用。míng zì zài xiàndài hǎn yǒu shǐyòng. thanh 2

    Chữ 詺 rất hiếm được dùng trong thời hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 名 là thành phần biểu âm của 詺, dễ nhầm

  • cùng âm mìng, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.