Nghĩa tiếng Việt
mê rượu, ham rượu
Âm Hán Việt
đam, chậm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 酉
- Số nét
- 11 nét
酖 thuộc bộ 酉 (dậu: rượu/bình rượu) — chỉ hành động liên quan đến rượu chè, sa đà. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ sự say mê quá độ hoặc tính từ miêu tả trạng thái nghiện ngập.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: đam, chậm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đam" (zhèn): bình rượu (酉) mà người ta đam mê — 酖 là trạng thái đắm chìm không thoát ra được.
Gương Hán-Việt
đam — xuất hiện trong 酖酒 (đam tửu: mê rượu), đồng nghĩa với 耽 trong nhiều văn bản.
Mở khoá kiến thức
Biết 酖 giúp hiểu các từ về sự sa đà, đam mê thái quá trong văn cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 酉 (dậu: rượu), chỉ sự mê đắm rượu chè, sa đà vào khoái lạc. Wiktionary chỉ ghi nghĩa ngắn. Đồng âm và đồng nghĩa với 耽 (đam: mê đắm). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酖于酒色是古代昏君的通病。
Đam mê rượu chè sắc dục là bệnh chung của hôn quân cổ đại.
- 酖字与耽字同义。
Chữ 酖 đồng nghĩa với chữ 耽.
- 酖属酉部,与沉溺酒中有关。
酖 thuộc bộ 酉, liên quan đến sự đắm chìm trong rượu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.