Từ vựng tiếng Trung
dān

Nghĩa tiếng Việt

mê mải, đắm đuối

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耽 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 冘 (Dâm, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|耳|冘|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ nhĩ chỉ tai — nghe đắm say; 冘 cho âm dān (gần đam). Mê mải lắng nghe đến quên thời gian.

Hán-Việt: đam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đam": tai (耳-Nhĩ) mê đắm (冘-Dâm) — tai nghe mê say không rứt ra được = đam mê, trì hoãn vì mải mê. Đam = mải.

Gương Hán-Việt

đam trong 'đam mê' — tiếng Việt mượn thẳng nghĩa này; 耽 chính là gốc của 'đam mê'

Mở khoá kiến thức

Biết 耽 mở khoá: 耽误 (đam ngộ – trì hoãn, bỏ lỡ), 耽搁 (đam các – trì hoãn), 耽于 (đam ư – đắm mình vào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耽 là chữ hình thanh: 耳 (nhĩ – tai) biểu nghĩa, 冘 (dâm) biểu âm. Nghĩa gốc gắn với tai: say mê nghe đến quên thời gian (耽溺, 耽误). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa 'trì hoãn, lãng phí thời gian' (耽误) phát triển từ nghĩa 'đắm đuối quá mức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别耽误时间了,快走吧。Bié dānwu shíjiān le, kuài zǒu ba. thanh 2

    Đừng lãng phí thời gian nữa, đi nhanh thôi.

  • 这件事耽误了他的计划。Zhè jiàn shì dānwule tā de jìhuà. thanh 4

    Việc này đã trì hoãn kế hoạch của anh ấy.

  • 他耽于游戏,忘了学习。Tā dān yú yóuxì, wàngle xuéxí. thanh 1

    Anh ấy đắm mình vào game, quên mất học bài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dān, 担 là gánh vác/lo lắng; dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm dān, 单 là đơn/đơn giản; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.