Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

mê rượu, ham rượu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酖 thuộc bộ 酉 (dậu: rượu/bình rượu) — chỉ hành động liên quan đến rượu chè, sa đà. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.

Hán-Việt: đam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đam" (zhèn): bình rượu (酉) mà người ta đam mê — 酖 là trạng thái đắm chìm không thoát ra được.

Gương Hán-Việt

đam — xuất hiện trong 酖酒 (đam tửu: mê rượu), đồng nghĩa với 耽 trong nhiều văn bản.

Mở khoá kiến thức

Biết 酖 giúp hiểu các từ về sự sa đà, đam mê thái quá trong văn cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 酉 (dậu: rượu), chỉ sự mê đắm rượu chè, sa đà vào khoái lạc. Wiktionary chỉ ghi nghĩa ngắn. Đồng âm và đồng nghĩa với 耽 (đam: mê đắm). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酖于酒色是古代昏君的通病。zhèn yú jiǔ sè shì gǔdài hūnjūn de tōngbìng. thanh 4

    Đam mê rượu chè sắc dục là bệnh chung của hôn quân cổ đại.

  • 酖字与耽字同义。zhèn zì yǔ dān zì tóngyì. thanh 4

    Chữ 酖 đồng nghĩa với chữ 耽.

  • 酖属酉部,与沉溺酒中有关。zhèn shǔ yǒu bù, yǔ chénnì jiǔ zhōng yǒuguān. thanh 4

    酖 thuộc bộ 酉, liên quan đến sự đắm chìm trong rượu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa với 酖 — cùng nghĩa đam mê nhưng bộ 耳 thay vì 酉

  • cùng bộ 酉, nghĩa là say rượu — thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.