Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tốc tecneti, Tc

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锝 có bộ 钅/金 (kim, kim loại) biểu nghĩa và 得 (đắc) gợi âm. Là chữ hình thanh tạo muộn dùng trong hoá học hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Đắc": bộ kim loại (金) + đắc (得) — nguyên tố kim loại "đắc được" qua tổng hợp nhân tạo.

Gương Hán-Việt

đắc (đắc) — ký hiệu Tc trong bảng tuần hoàn

Mở khoá kiến thức

Biết 锝 mở khoá tên nguyên tố phóng xạ trong hoá học và y học hạt nhân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary cho 锝. Đây là chữ tạo muộn dùng để phiên âm technetium (Tc) — nguyên tố số 43, nguyên tố nhân tạo đầu tiên được tổng hợp (1937). Bộ 金 chỉ kim loại. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锝是第一个人工合成的元素。Dé shì dìyīgè réngōng héchéng de yuánsù. thanh 2

    Technetium là nguyên tố nhân tạo đầu tiên được tổng hợp.

  • 锝-99m用于核医学成像。Dé jiǔjiǔ m yòng yú hé yīxué chénxiàng. thanh 2

    Tc-99m dùng trong chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân.

  • 锝的化学符号是Tc。Dé de huàxué fúhào shì Tc. thanh 2

    Ký hiệu hoá học của technetium là Tc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là tên nguyên tố nhân tạo trong bảng tuần hoàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.