Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

cây bồ hòn (tên khoa học: sapium sebiferum)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桕 có bộ 木 (mộc, gỗ/cây) biểu nghĩa và 臼 biểu âm jiù theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc chính thức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cữu": bộ cây (木) + cối (臼) — cây 桕 có hạt ép ra sáp như giã cối, dùng làm nến cổ đại.

Gương Hán-Việt

桕 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 桕 mở khoá tên cây ô cữu (乌桕) — cây lấy sáp truyền thống và cây cảnh mùa thu nổi tiếng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桕 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ cây. Nghĩa: cây ô cữu (Sapium sebiferum/Triadica sebifera) — cây lấy sáp dùng làm nến trong lịch sử Trung Quốc. Tên đầy đủ 乌桕. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 乌桕是一种重要的工业植物。Wūjiù shì yī zhǒng zhòngyào de gōngyè zhíwù. thanh 1

    Cây ô cữu là một loại cây công nghiệp quan trọng.

  • 秋天乌桕树叶变红,十分美丽。Qiūtiān wūjiù shùyè biàn hóng, shífēn měilì. thanh 1

    Mùa thu lá cây ô cữu đỏ rực, rất đẹp.

  • 桕树的种子可以提取蜡烛原料。Jiù shù de zhǒngzi kěyǐ tíqǔ làzhú yuánliào. thanh 4

    Hạt cây ô cữu có thể chiết xuất nguyên liệu làm nến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 桕, dễ nhầm

  • cùng bộ 木, đồng âm jiù

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.