Nghĩa tiếng Việt
cây bồ hòn (tên khoa học: sapium sebiferum)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桕 có bộ 木 (mộc, gỗ/cây) biểu nghĩa và 臼 biểu âm jiù theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc chính thức.
Hán-Việt: cữu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cữu": bộ cây (木) + cối (臼) — cây 桕 có hạt ép ra sáp như giã cối, dùng làm nến cổ đại.
Gương Hán-Việt
桕 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến
Mở khoá kiến thức
Biết 桕 mở khoá tên cây ô cữu (乌桕) — cây lấy sáp truyền thống và cây cảnh mùa thu nổi tiếng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
桕 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Bộ 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ cây. Nghĩa: cây ô cữu (Sapium sebiferum/Triadica sebifera) — cây lấy sáp dùng làm nến trong lịch sử Trung Quốc. Tên đầy đủ 乌桕. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 乌桕是一种重要的工业植物。
Cây ô cữu là một loại cây công nghiệp quan trọng.
- 秋天乌桕树叶变红,十分美丽。
Mùa thu lá cây ô cữu đỏ rực, rất đẹp.
- 桕树的种子可以提取蜡烛原料。
Hạt cây ô cữu có thể chiết xuất nguyên liệu làm nến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.