Từ vựng tiếng Trung
jiū

Nghĩa tiếng Việt

hùng dũng

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赳 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (Wiktionary không cung cấp Han compound). Chữ có bộ 走 (tẩu — chạy) biểu nghĩa, gợi hành động di chuyển mạnh bạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: củ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "củ": chạy (走) mạnh — củ là hùng dũng, mạnh mẽ như chiến binh xốc tới không lùi bước.

Gương Hán-Việt

"củ" trong 赳赳武夫 (củ củ vũ phu — người lính hùng dũng)

Mở khoá kiến thức

Biết 赳 (củ) mở khoá 赳赳 (hùng dũng mạnh mẽ), 赳赳武夫 (người lính dũng cảm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赳 seal 1
Tiểu triện

Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh cho 赳. Chữ có bộ 走 (chạy) biểu nghĩa. Wiktionary ghi hai âm: jiū (mạnh mẽ, dũng cảm — thường dùng trong 赳赳) và jiù (hình dạng rồng vươn cổ). 赳赳武夫 là cụm miêu tả võ sĩ dũng mãnh.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 赳赳武夫,保家卫国。jiūjiū wǔfū, bǎojiā wèiguó. thanh 1

    Người lính dũng mãnh, bảo vệ gia đình và tổ quốc.

  • 他赳赳而来,气势不凡。tā jiūjiū ér lái, qìshì bùfán. thanh 1

    Anh ấy tiến đến hùng dũng, khí thế phi thường.

  • 战士们赳赳雄风,士气高昂。zhànshìmen jiūjiū xióngfēng, shìqì gāo'áng. thanh 4

    Các chiến sĩ oai phong hùng dũng, tinh thần cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiū, nhưng 纠 nghĩa là vặn, kiểm tra/sửa sai

  • cùng âm jiǔ, nhưng 九 là số chín

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.