Nghĩa tiếng Việt
hùng dũng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赳 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (Wiktionary không cung cấp Han compound). Chữ có bộ 走 (tẩu — chạy) biểu nghĩa, gợi hành động di chuyển mạnh bạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: củ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "củ": chạy (走) mạnh — củ là hùng dũng, mạnh mẽ như chiến binh xốc tới không lùi bước.
Gương Hán-Việt
"củ" trong 赳赳武夫 (củ củ vũ phu — người lính hùng dũng)
Mở khoá kiến thức
Biết 赳 (củ) mở khoá 赳赳 (hùng dũng mạnh mẽ), 赳赳武夫 (người lính dũng cảm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh cho 赳. Chữ có bộ 走 (chạy) biểu nghĩa. Wiktionary ghi hai âm: jiū (mạnh mẽ, dũng cảm — thường dùng trong 赳赳) và jiù (hình dạng rồng vươn cổ). 赳赳武夫 là cụm miêu tả võ sĩ dũng mãnh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 赳赳武夫,保家卫国。
Người lính dũng mãnh, bảo vệ gia đình và tổ quốc.
- 他赳赳而来,气势不凡。
Anh ấy tiến đến hùng dũng, khí thế phi thường.
- 战士们赳赳雄风,士气高昂。
Các chiến sĩ oai phong hùng dũng, tinh thần cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.