Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Anaconda

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝺 thuộc bộ 虫 (sâu bọ, sinh vật). Wiktionary ghi nhận hai âm jǔ/qǔ và nghĩa 'cao lớn'. Không có phân tích thành tố chi tiết từ nguồn học thuật. Chữ cổ hiếm dùng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cự": bộ 虫 + âm 'cự' (to lớn) — sinh vật to lớn đồ sộ, chữ cổ hiếm gặp.

Gương Hán-Việt

cự — cổ văn, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 蝺 giúp nhận ra nhóm chữ cổ bộ 虫 với nghĩa đặc biệt trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蝺 là chữ cổ (obs-std) mang nghĩa 'cao và to, đồ sộ'. Có hai âm đọc jǔ và qǔ. Trung cổ âm và thượng cổ âm được ghi nhận. Không có phân tích glyph chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝺,大也,古人用以形容高大。Qǔ, dà yě, gǔrén yòng yǐ xíngróng gāodà. thanh 3

    蝺 nghĩa là to lớn, người xưa dùng mô tả sự đồ sộ.

  • 蝺字今已罕用於文章。Qǔ zì jīn yǐ hǎn yòng yú wénzhāng. thanh 3

    Chữ 蝺 ngày nay hiếm dùng trong văn chương.

  • 蝺屬虫部,義為高大。Qǔ shǔ chóng bù, yì wéi gāodà. thanh 3

    蝺 thuộc bộ 虫, nghĩa là cao lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, hình gần, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng bộ 虫, đều là chữ liên quan sinh vật

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.