Từ vựng tiếng Trung
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

tằm; con tằm

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟓 thuộc bộ 虫 (sâu bọ). Wiktionary ghi nhận nghĩa cổ là tằm (silkworm). Không có phân tích thành tố chi tiết từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: tượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tượng": bộ 虫 (sâu) + âm 'tượng' — con sâu lớn như voi (象), ám chỉ con tằm to béo nhả tơ.

Gương Hán-Việt

tượng — cổ văn chỉ tằm, hiếm dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 蟓 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 虫 chỉ tằm và sâu bướm trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蟓 là chữ cổ (obs-std) chỉ con tằm (silkworm). Phiên âm xiàng, trung cổ và thượng cổ âm được ghi nhận. Không có phân tích glyph chi tiết. Chữ rất hiếm trong tiếng Hán hiện đại.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟓,古代指蠶,見於上古典籍。Xiàng, gǔdài zhǐ cán, jiàn yú shànggǔ diǎnjí. thanh 4

    蟓 thời cổ dùng chỉ con tằm, thấy trong điển tịch thượng cổ.

  • 蟓今已被蠶字取代,極罕見。Xiàng jīn yǐ bèi cán zì qǔdài, jí hǎnjiàn. thanh 4

    蟓 nay đã bị 蠶 thay thế, cực kỳ hiếm.

  • 蟓屬虫部,義同蠶。Xiàng shǔ chóng bù, yì tóng cán. thanh 4

    蟓 thuộc bộ 虫, nghĩa như 蠶 (tằm).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ tằm (nghĩa cổ của 蟓), dễ nhầm nghĩa

  • cùng âm xiàng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.