Nghĩa tiếng Việt
côn trùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蟲 = 虫 × 3; chữ hội ý — ba con sâu (虫) chồng lên nhau biểu thị "nhiều sâu, côn trùng nói chung". Đây là dạng chữ truyền thống, giản thể là 虫.
Hán-Việt: trùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trùng": ba con sâu (虫虫虫) — trùng trùng điệp điệp sâu bọ khắp nơi.
Gương Hán-Việt
trùng trong "côn trùng" (sâu bọ), "trùng độc" (sâu độc)
Mở khoá kiến thức
Biết 蟲 mở khoá: 昆蟲 (côn trùng), 蟲害 (sâu hại), 害蟲 (sâu bọ có hại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蟲 là chữ hội ý: ba chữ 虫 (trùng, nghĩa: rắn/sâu) chồng lại. Hình thức tam điệp gợi ý số nhiều — tất cả các loài côn trùng, sâu bọ. Lưu ý: 虫 cũng là chữ truyền thống độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昆蟲是地球上數量最多的動物。
Côn trùng là nhóm động vật đông nhất trên Trái Đất.
- 農民要防治蟲害。
Nông dân cần phòng trừ sâu hại.
- 這條蟲在樹葉上爬來爬去。
Con sâu này bò qua bò lại trên lá cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.