Từ vựng tiếng Trung
gǒng

Nghĩa tiếng Việt

thuỷ ngân

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汞 = 工 (Công, biểu âm) + 水 (Thủy, biểu nghĩa: kim loại lỏng); chữ hình thanh. Bộ 水 chỉ đây là chất lỏng, còn 工 biểu âm. Đây là chữ chỉ thuỷ ngân — kim loại duy nhất ở dạng lỏng trong điều kiện thường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cống

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: công (工) cộng nước (水) — thuỷ ngân, kim loại kỳ lạ chảy lỏng như nước dùng trong công nghiệp.

Gương Hán-Việt

cống trong 汞中毒 (cống trung độc — ngộ độc thuỷ ngân)

Mở khoá kiến thức

Biết 汞 mở khoá từ hoá học 汞中毒 (ngộ độc thuỷ ngân), 水银 (cách gọi dân gian), 汞灯 (đèn hơi thuỷ ngân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 汞 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa 'chất lỏng', còn 工 biểu âm. Nghĩa duy nhất là thuỷ ngân (mercury, Hg) — nguyên tố kim loại lỏng. Tên gọi 汞 phản ánh tính chất đặc biệt: kim loại (工 gợi ý tính kỹ thuật) nhưng lại ở dạng nước (水).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汞是常温下唯一呈液态的金属。Gǒng shì chángwēn xià wéiyī chéng yètài de jīnshǔ. thanh 3

    Thuỷ ngân là kim loại duy nhất ở dạng lỏng trong điều kiện thường.

  • 温度计里有汞。Wēndùjì lǐ yǒu gǒng. thanh 1

    Bên trong nhiệt kế có thuỷ ngân.

  • 汞对人体有毒害。Gǒng duì réntǐ yǒu dúhài. thanh 3

    Thuỷ ngân có hại cho cơ thể người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng bên ngoài tương tự, dễ nhầm khi viết tay

  • cấu trúc có chữ 水 ở dưới tương tự

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.