Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词
gòu

Nghĩa tiếng Việt

cái đích cung (chỗ có khấc trên cung để dương dây)

Âm Hán Việt

cấu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 彀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

彀 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 弓 (cung: cây cung) gợi ý liên quan đến cung tên. Wiktionary ghi là từ văn ngôn chỉ hành động kéo cung đến mức đầy đủ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ chỉ việc giương cung hoặc tính từ chỉ sự đầy đủ, đạt yêu cầu.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cấu

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 彀 có bộ 弓 (cung tên) — kéo căng cây cung đến mức tối đa trước khi nhả — từ đó sinh nghĩa 'đủ/đạt đến mức cần thiết'; 英雄入彀 = anh hùng sa vào bẫy.

Gương Hán-Việt

彀 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 彀 giúp đọc văn ngôn — 彀中 (bẫy, trong tầm tay), 入彀 (sa bẫy), 英雄入彀 (anh hùng lọt vào bẫy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彀 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 彀 (âm gòu) mang nghĩa: kéo cung đến mức tối đa; đích bắn; trường bắn; người bắn giỏi. Sau đó mở rộng thành 'đủ/đầy' (alt form của 夠). Bộ 弓 (cung) xác nhận nguồn gốc liên quan đến cung tên. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 英雄入彀,不知不觉。yīngxióng rù gòu, bùzhī bùjué. thanh 1

    Anh hùng sa bẫy mà không hay biết.

  • gōng thanh 1zhāng thanh 1gòu thanh 4mǎn, thanh 3 thanh 1jiàn thanh 4shè thanh 4chū. thanh 1

    Cung kéo căng đủ độ, bắn ra một mũi tên.

  • 天下英才皆入吾彀中矣。tiānxià yīngcái jiē rù wú gòu zhōng yǐ. thanh 1

    Nhân tài thiên hạ đều lọt vào tay ta rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gòu, 彀 là alt form cổ của 够 — dễ nhầm

  • cùng âm gòu, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.