Từ vựng tiếng Trung
gòu

Nghĩa tiếng Việt

cái đích cung (chỗ có khấc trên cung để dương dây)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彀 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 弓 (cung: cây cung) gợi ý liên quan đến cung tên. Wiktionary ghi là từ văn ngôn chỉ hành động kéo cung đến mức đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 彀 có bộ 弓 (cung tên) — kéo căng cây cung đến mức tối đa trước khi nhả — từ đó sinh nghĩa 'đủ/đạt đến mức cần thiết'; 英雄入彀 = anh hùng sa vào bẫy.

Gương Hán-Việt

彀 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 彀 giúp đọc văn ngôn — 彀中 (bẫy, trong tầm tay), 入彀 (sa bẫy), 英雄入彀 (anh hùng lọt vào bẫy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彀 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 彀 (âm gòu) mang nghĩa: kéo cung đến mức tối đa; đích bắn; trường bắn; người bắn giỏi. Sau đó mở rộng thành 'đủ/đầy' (alt form của 夠). Bộ 弓 (cung) xác nhận nguồn gốc liên quan đến cung tên. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 英雄入彀,不知不觉。yīngxióng rù gòu, bùzhī bùjué. thanh 1

    Anh hùng sa bẫy mà không hay biết.

  • 弓张彀满,一箭射出。gōng zhāng gòu mǎn, yī jiàn shè chū. thanh 1

    Cung kéo căng đủ độ, bắn ra một mũi tên.

  • 天下英才皆入吾彀中矣。tiānxià yīngcái jiē rù wú gòu zhōng yǐ. thanh 1

    Nhân tài thiên hạ đều lọt vào tay ta rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gòu, 彀 là alt form cổ của 够 — dễ nhầm

  • cùng âm gòu, hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.