Nghĩa tiếng Việt
mù mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞽 = 鼓 (Cổ, biểu âm: trống) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ liên quan đến mắt; 鼓 (gǔ) cho âm gần gǔ. Nghĩa gốc: mù mắt, không thấy. Nhạc sĩ mù thường được gọi là 瞽者 trong cổ văn Trung Hoa.
Hán-Việt: co
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cổ": 瞽 = mắt 目 mà giống trống 鼓 — người mù như trống rỗng không thấy gì; nhưng tiếng trống thì ngân vang.
Gương Hán-Việt
"cổ" — ít dùng trong Hán-Việt hiện đại; xuất hiện trong văn cổ: 瞽者 (cổ giả — người mù), 瞽說 (cổ thuyết — lời nói mù quáng)
Mở khoá kiến thức
Biết 瞽 mở khoá: 瞽者 (gǔzhě — người mù), 瞽说 (gǔshuō — lời nói thiếu căn cứ), 聋瞽 (lóng gǔ — điếc và mù).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích glyph origin chi tiết cho 瞽. Dựa vào cấu trúc: 鼓 (biểu âm, trống) + 目 (biểu nghĩa, mắt) → chữ hình thanh. Nghĩa gốc là người mù. Trong văn hoá Trung Hoa cổ, 瞽者 (người mù) thường là nhạc sĩ hoặc thầy bói — vì người không thấy ánh sáng thường được cho là có giác quan thứ sáu. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận hình dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代乐师多为瞽者。
Nhạc sĩ thời cổ đại phần lớn là người mù.
- 此言差矣,真是瞽说!
Lời này sai rồi, thật là lời nói mù quáng!
- 他双目失明,成了一名瞽者。
Anh ấy mất đi thị giác, trở thành người mù.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.