Nghĩa tiếng Việt
(xem: kỳ chỉ 蘄茝,蕲茝)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茝 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary ghi nhận tên khoa học và nguồn văn Thuyết Văn.
Hán-Việt: chỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chỉ": cây 茝 mang bộ 艸 (cỏ) — loài "chỉ" thảo thơm ngát, tên của người Tề gọi cây bạch chỉ, xuất hiện trong thơ Khuất Nguyên bên cạnh 蘺.
Gương Hán-Việt
chỉ trong "chỉ lan" — 茝 là tên phương ngữ nước Tề của cây bạch chỉ, cùng họ với 蘺 (蓠).
Mở khoá kiến thức
Biết 茝 giúp đọc thơ Khuất Nguyên (Sở từ) và phân biệt ba tên phương ngữ của cây bạch chỉ: 蘺/茝/虈.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 茝 là tên cổ của cây Angelica dahurica (bạch chỉ). Thuyết Văn ghi: 楚謂之蘺,晉謂之虈,齊謂之茝 (Sở gọi là 蘺, Tấn gọi là 虈, Tề gọi là 茝). Đây là ba tên phương ngữ của cùng một cây thơm. Âm chǎi hoặc zhǐ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 齊人稱白芷為茝。
Người nước Tề gọi cây bạch chỉ là 茝.
- 蘭茝並稱,指各種香草。
Lan và 茝 ghép lại, chỉ các loài cỏ thơm.
- 茝若二草常見於楚辭。
Hai loài cỏ 茝 và 若 thường xuất hiện trong Sở từ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.