Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

mỡ tảng; sáp, nhựa

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脂 = 月 (Nhục, biểu nghĩa: thịt — bộ nhục biến thành 月) + 旨 (Chỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục chỉ đây liên quan đến chất béo động vật; 旨 cung cấp âm (zhī).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chi": thịt (月/nhục) béo ngậy chứa đầy chất chi béo (旨/chỉ) — chi phương tức là son phấn, mỡ bôi.

Gương Hán-Việt

chi trong 脂肪 (chi phòng — chất béo), 口脂 (khẩu chi — son môi)

Mở khoá kiến thức

Biết 脂 (chi) mở khoá: 脂肪 (chất béo), 胭脂 (son phấn), 脂粉 (phấn son).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 脂 là chữ hình thanh: bộ 肉 (月) biểu nghĩa (thịt — chất béo động vật), 旨 biểu âm. Nghĩa gốc là mỡ, chất béo; mở rộng sang son phấn, dầu mỡ thực vật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这道菜脂肪含量太高了。Zhè dào cài zhīfáng hánliàng tài gāo le. thanh 4

    Món ăn này có hàm lượng chất béo quá cao.

  • 医生说他血液中脂肪偏高。Yīshēng shuō tā xuèyè zhōng zhīfáng piān gāo. thanh 1

    Bác sĩ nói lượng mỡ trong máu anh ấy hơi cao.

  • 她每天使用脂粉保养皮肤。Tā měitiān shǐyòng zhīfěn bǎoyǎng pífū. thanh 1

    Mỗi ngày cô ấy dùng phấn son để chăm sóc da.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旨 (chỉ) là thành phần biểu âm của 脂; 旨 = ý chỉ, mục đích; 脂 = mỡ

  • cùng âm zhǐ (thanh điệu khác); 指 = ngón tay, chỉ; 脂 = mỡ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.