Nghĩa tiếng Việt
bờ ruộng; giới hạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畛 có bộ 田 (điền, ruộng) làm phần nghĩa, gợi liên tưởng đến ranh giới giữa các mảnh ruộng. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: chẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chẩn": 畛 có bộ 田 (ruộng) — hình dung đường bờ thẳng tắp chia cắt các thửa ruộng, ranh giới rõ ràng không vượt qua được.
Gương Hán-Việt
畛 ít dùng độc lập; xuất hiện trong từ Hán-Việt cổ như "chẩn vực" (畛域) nghĩa ranh giới, phạm vi.
Mở khoá kiến thức
Biết 畛 giúp đọc hiểu văn cổ diễn đạt khái niệm ranh giới, phân vùng ruộng đất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
畛 từ Wiktionary chỉ đường bờ giữa các ruộng, ranh giới, phạm vi. Bộ 田 (điền) gợi nghĩa liên quan đến đất ruộng. Thấy trong tiểu triện và lục thư thông (hanziyuan). Chưa có dữ liệu hình thanh hay hội ý rõ ràng từ nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两国之间有明确的畛域。
Giữa hai nước có ranh giới rõ ràng.
- 不分畛域,一视同仁。
Không phân ranh giới, đối xử bình đẳng như nhau.
- 畦畛之间,农人耕作。
Giữa các bờ ruộng, nông dân cày cấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.