Từ vựng tiếng Trung
gǎo

Nghĩa tiếng Việt

khô; gỗ khô

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

槁 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 高 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ cây cối khô héo, 高 cho âm đọc gần gǎo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cau

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cau": cây 木 cao 高 mà khô héo 槁 — cau (槁) gợi cây cau khô cằn trơ trụi giữa trời.

Gương Hán-Việt

khô cau (gỗ khô, tàn tạ)

Mở khoá kiến thức

Biết 槁 mở khoá từ 枯槁 (khô héo, tàn tạ) và 形容槁木死灰 trong văn ngôn tả sự bạc bẽo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

槁 là hình thanh: 木 (mộc — cây) biểu nghĩa, 高 (cao) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|木|高|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=tree}}. Nghĩa gốc là cây khô, gỗ héo khô — thường dùng trong văn ngôn tả sự tàn lụi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他面容枯槁,身体很差。Tā miànróng kūgǎo, shēntǐ hěn chà. thanh 1

    Diện mạo anh tiều tụy, sức khoẻ rất kém.

  • 战乱后,树木枯槁,田地荒废。Zhànluàn hòu, shùmù kūgǎo, tiándì huāngfèi. thanh 4

    Sau chiến loạn, cây cối khô héo, ruộng đất bỏ hoang.

  • 岁月使她容颜枯槁。Suìyuè shǐ tā róngyán kūgǎo. thanh 4

    Năm tháng khiến dung nhan bà tiều tụy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稿

    đồng âm gǎo, 稿 nghĩa bản thảo/rơm rạ, dễ nhầm với 槁 nghĩa khô héo

  • 高 là phần biểu âm của 槁, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.