Nghĩa tiếng Việt
khô; gỗ khô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
槁 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 高 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ cây cối khô héo, 高 cho âm đọc gần gǎo.
Hán-Việt: cau
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cau": cây 木 cao 高 mà khô héo 槁 — cau (槁) gợi cây cau khô cằn trơ trụi giữa trời.
Gương Hán-Việt
khô cau (gỗ khô, tàn tạ)
Mở khoá kiến thức
Biết 槁 mở khoá từ 枯槁 (khô héo, tàn tạ) và 形容槁木死灰 trong văn ngôn tả sự bạc bẽo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
槁 là hình thanh: 木 (mộc — cây) biểu nghĩa, 高 (cao) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|木|高|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=tree}}. Nghĩa gốc là cây khô, gỗ héo khô — thường dùng trong văn ngôn tả sự tàn lụi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他面容枯槁,身体很差。
Diện mạo anh tiều tụy, sức khoẻ rất kém.
- 战乱后,树木枯槁,田地荒废。
Sau chiến loạn, cây cối khô héo, ruộng đất bỏ hoang.
- 岁月使她容颜枯槁。
Năm tháng khiến dung nhan bà tiều tụy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.