Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

hỏi vặn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詰 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 吉 (Cát, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác định hành vi ngôn ngữ, 吉 cho âm đọc jié. Nghĩa: hỏi vặn, tra hỏi chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cật": ngôn (言) + cát (吉) — hỏi cật vấn (cật: hỏi tới cùng), không tha cho câu trả lời mập mờ.

Gương Hán-Việt

"cật" trong 詰問 (cật vấn: tra hỏi gắt), 反詰 (phản cật: hỏi ngược lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 詰 mở khoá từ 詰問 (cật vấn) và 詰責 (cật trách) — hay gặp trong văn bản pháp lý và văn chương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詰 seal 1
Tiểu triện
詰 liushutong 1詰 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 詰 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) làm thành phần biểu nghĩa, 吉 làm thành phần biểu âm. Diễn đạt ý nghĩa tra hỏi tỉ mỉ. Nghĩa mở rộng: ngày hôm sau; cong queo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 法官詰問證人,要求提供更詳細的說明。Fǎguān jiéwèn zhèngrén, yāoqiú tígōng gèng xiángxì de shuōmíng. thanh 3

    Thẩm phán tra hỏi nhân chứng, yêu cầu giải thích chi tiết hơn.

  • 記者對官員的回答進行反詰。Jìzhě duì guānyuán de huídá jìnxíng fǎnjié. thanh 4

    Phóng viên phản bác câu trả lời của quan chức.

  • 詰責下屬是管理者不得已的手段。Jiézé xiàshǔ shì guǎnlǐzhě bùdéyǐ de shǒuduàn. thanh 2

    Quở trách cấp dưới là biện pháp bất đắc dĩ của người quản lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 詰, cùng nghĩa

  • cùng âm jié, phổ biến (buộc, kết quả)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.