Nghĩa tiếng Việt
tay và miệng cùng làm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拮 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung). Chữ có bộ 扌 (thủ — tay) biểu nghĩa, gợi hành động lao động. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: cất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cất": tay (扌) cất nhấc mãi không đủ — cất là khó nhọc, 拮据 là túng thiếu tiền bạc, tay lao động mà vẫn thiếu.
Gương Hán-Việt
"cất" trong 拮据 (cất cứ — túng thiếu, thiếu tiền)
Mở khoá kiến thức
Biết 拮 (cất) mở khoá 拮据 (túng thiếu, eo hẹp tiền bạc) — cụm thường gặp nhất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Chữ có bộ 扌 (tay) biểu nghĩa. Nghĩa: tay và miệng cùng bận rộn làm việc, lao khổ. 拮据 là thành ngữ phổ biến nghĩa là túng thiếu, thiếu tiền. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他家境拮据,生活艰难。
Gia cảnh anh ấy túng thiếu, cuộc sống khó khăn.
- 她靠一份薪水过着拮据的生活。
Cô ấy sống bằng một mức lương eo hẹp.
- 经济拮据时,要学会节俭。
Khi kinh tế túng thiếu, cần biết sống tiết kiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.