Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

tay và miệng cùng làm

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拮 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung). Chữ có bộ 扌 (thủ — tay) biểu nghĩa, gợi hành động lao động. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: cất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cất": tay (扌) cất nhấc mãi không đủ — cất là khó nhọc, 拮据 là túng thiếu tiền bạc, tay lao động mà vẫn thiếu.

Gương Hán-Việt

"cất" trong 拮据 (cất cứ — túng thiếu, thiếu tiền)

Mở khoá kiến thức

Biết 拮 (cất) mở khoá 拮据 (túng thiếu, eo hẹp tiền bạc) — cụm thường gặp nhất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拮 seal 1
Tiểu triện

Anchor chỉ ghi {{Han etym}} không có nội dung. Chữ có bộ 扌 (tay) biểu nghĩa. Nghĩa: tay và miệng cùng bận rộn làm việc, lao khổ. 拮据 là thành ngữ phổ biến nghĩa là túng thiếu, thiếu tiền. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他家境拮据,生活艰难。tā jiājìng jiéjù, shēnghuó jiānnán. thanh 1

    Gia cảnh anh ấy túng thiếu, cuộc sống khó khăn.

  • 她靠一份薪水过着拮据的生活。tā kào yī fèn xīnshuǐ guòzhe jiéjù de shēnghuó. thanh 1

    Cô ấy sống bằng một mức lương eo hẹp.

  • 经济拮据时,要学会节俭。jīngjì jiéjù shí, yào xuéhuì jiéjiǎn. thanh 1

    Khi kinh tế túng thiếu, cần biết sống tiết kiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 拮据 — 据 luôn đi cùng 拮; hai chữ tạo thành cụm cố định

  • cùng âm jié, nhưng 节 nghĩa là tiết/mắt tre, phổ thông hơn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.