Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo
Âm Hán Việt
cán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 走
- Số nét
- 14 nét
趕 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy, đi nhanh) + 旱 (Hạn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 走 cho biết liên quan đến chạy, đuổi theo; 旱 (hạn) cung cấp âm đọc gǎn.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ biểu thị hành động đuổi theo hoặc làm giới từ chỉ thời gian cận kề.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Hán-Việt: cán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cán": 走 (chạy) + 旱 (hạn, âm) → cán đường — chạy cán đích, đuổi bắt kịp dưới trời hạn hán.
Gương Hán-Việt
cán trong "truy cán" (đuổi theo), "cán tiếp" (bắt kịp)
Mở khoá kiến thức
Biết 趕 mở khoá 趕快 (mau lên), 追趕 (đuổi theo), 趕路 (đi gấp), 趕集 (đi chợ phiên), 趕走 (xua đuổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 趕 là chữ hình thanh: bộ 走 (tẩu — chạy) biểu nghĩa, 旱 (hạn) biểu âm. Nghĩa gốc là đuổi theo, bắt kịp; mở rộng thành xua đuổi, vội vàng, lái (súc vật). Dùng trong 趕快 (mau lên), 追趕 (đuổi theo), 趕到 (kịp đến).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 你快點,否則來不及趕上公車了。
Nhanh lên, không thì không kịp bắt xe buýt đâu.
- 他們努力追趕世界先進水平。
Họ nỗ lực đuổi kịp trình độ tiên tiến của thế giới.
- 趕快回家,天要下雨了。
Mau về nhà thôi, trời sắp mưa rồi.
- 他趕走了院子里的狗。
Anh ta đuổi con chó ra khỏi sân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.