Nghĩa tiếng Việt
đá lẫn trong than đá, đá bìa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
矸 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ chất liệu đá khoáng, phần 干 cho âm đọc gān.
Hán-Việt: can
Mẹo nhớ
Hán-Việt "can": đá (石) can thiệp vào than — 矸 là đá xít vô ích lẫn lộn trong mỏ than, khiến khai thác thêm khó.
Gương Hán-Việt
can trong 矸石 (can thạch — đá xít khai mỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 矸 là thuật ngữ khai mỏ quan trọng: 矸石 (đá xít) xuất hiện trong báo cáo môi trường ngành than.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 石 (đá, biểu nghĩa) và 干 (biểu âm). 矸 chỉ đá xít, đá lẫn trong than đá (gangue rock), là loại đá vô ích lẫn lộn trong mỏ khoáng sản. Thuật ngữ khai mỏ: 矸石 (gān shí) — đá xít khai thác than. Chưa có nguồn học thuật về lịch sử hình dạng cụ thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 矸石堆积在矿场周围,影响环境。
Đá xít tích tụ xung quanh mỏ, ảnh hưởng môi trường.
- 处理矸石是煤矿的重要任务。
Xử lý đá xít là nhiệm vụ quan trọng của mỏ than.
- 矸石可以用于修路和填充。
Đá xít có thể dùng để làm đường và san lấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.